Có người tin “nhân chi sơ, tính bản thiện”, có người cho rằng con người vốn mang tính ác, phải nhờ giáo dục mới trở nên tốt. Phật giáo gợi một hướng nhìn khác: thay vì đóng khung bản tính, hãy nhận diện những gì đang nuôi dưỡng tâm mình và khả năng chuyển hóa của mỗi người.
Một đứa trẻ biết chia bánh cho bạn khiến người lớn tin con người vốn thiện. Nhưng khi thấy trẻ tranh giành, đánh bạn, có người lại bảo ích kỷ là bản năng. Từ những biểu hiện ấy đến kết luận về bản chất con người vẫn còn một khoảng cách cần suy xét.
Quan niệm tính thiện thường gắn với Mạnh Tử, còn tính ác gắn với Tuân Tử. Tuy nhiên, không nên hiểu tính ác là lời kết án con người không thể tốt lên. Trong tư tưởng Tuân Tử, giáo dục, lễ nghĩa và sự rèn luyện có vai trò quan trọng đối với đời sống đạo đức.
Phật giáo không đặt trọng tâm vào việc xác lập một bản tính thiện hoặc ác bất biến. Với cách nhìn duyên khởi và vô ngã, con người là một tiến trình chịu tác động của nhiều điều kiện. Thân tâm biến đổi; thói quen, nhận thức và cách ứng xử cũng có thể thay đổi.
Theo quan niệm luân hồi, đời sống hiện tại tiếp nối những nghiệp và điều kiện quá khứ. Đồng thời, gia đình, môi trường, giáo dục và sự thực tập hôm nay tiếp tục ảnh hưởng đến mỗi người. Vì thế, không thể xem tất cả khác biệt đều do bẩm sinh hoặc hoàn toàn do hoàn cảnh.
Trong cùng một người, lòng thương có thể hiện diện bên cạnh sự ganh tị. Ta sẵn sàng giúp người gặp nạn, nhưng có lúc lại khó chịu trước thành công của bạn bè. Ta thương gia đình, nhưng khi nóng giận vẫn nói lời khiến người thân tổn thương. Những mâu thuẫn ấy cần được nhận biết.
Phật giáo chỉ ra tham, sân, si là những gốc bất thiện; không tham, không sân, không si là những gốc thiện. Khi thường xuyên dung dưỡng sự hơn thua, tâm dễ nghiêng về ganh ghét. Khi tập chia sẻ, lắng nghe và suy xét sáng suốt, ta tạo điều kiện cho những phẩm chất lành phát triển.
Điều này đặt trách nhiệm trở lại nơi mỗi người. Trong Tăng chi bộ, kinh số 6.63, Đức Phật xác định tác ý là nghiệp; sau khi tác ý, con người hành động qua thân, lời nói và tâm ý. Đời sống đạo đức vì vậy gắn với những lựa chọn có chủ ý của chúng ta.
Một cơn giận xuất hiện chưa buộc ta phải xúc phạm người khác. Một ý nghĩ tham lam sinh khởi chưa bắt ta phải chiếm đoạt. Khoảng dừng để nhận biết, cân nhắc và lựa chọn cách hành xử là nơi việc tu tập có thể bắt đầu, ngay giữa những chuyện bình thường.
Có người liên hệ quan niệm tính thiện với lời kinh nói tâm sáng chói nhưng bị những cấu uế từ ngoài vào làm ô nhiễm. Tuy nhiên, không nên hiểu lời dạy ấy thành sự xác nhận rằng mọi ý muốn tự nhiên đều tốt, hay có một cái tôi thanh tịnh, bất biến nằm sẵn trong ta.
Tương tự, trong nhiều truyền thống Đại thừa, Phật tính mở ra niềm tin vào khả năng giác ngộ. Có khả năng thành Phật không có nghĩa hiện tại ta đã hết mê lầm. Khả năng ấy cần được gắn với việc học hỏi, giữ giới, nuôi dưỡng lòng từ và phát triển trí tuệ.
Cách nhìn này giúp ta tránh hai thái cực: tự mãn vì nghĩ mình vốn tốt, hoặc tuyệt vọng vì cho rằng mình xấu từ bản chất. Một người từng sai vẫn cần chịu trách nhiệm, đồng thời cần cơ hội sửa đổi. Người đang sống tốt cũng phải tiếp tục chăm sóc điều thiện.
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi mình vốn thiện hay ác, ta có thể hỏi: hôm nay đã nuôi lớn điều gì? Bớt một lời cay nghiệt, thêm một lần nhường nhịn, nhận một lỗi để sửa - qua những lựa chọn ấy, hướng đi của đời sống dần được hình thành.


