Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật Tìm kiếm Lịch Âm EN / VI
CHÙA CHUÔNG KIM CHUNG TỰ · HƯNG YÊN

Giới thiệu · Về chúng tôi

Lịch sử hình thành và phát triển Chùa Chuông

Kim Chung Tự · Phố Hiến, Hưng Yên

Chùa Chuông, tên chữ là Kim Chung Tự (金鐘寺), tọa lạc tại thôn Nhân Dục, phường Hiến Nam, thành phố Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên. Là một trong những ngôi cổ tự lâu đời và linh thiêng bậc nhất của quần thể di tích Phố Hiến, chùa được sử sách triều Nguyễn tôn vinh là "Phố Hiến đệ nhất danh lam" — ngôi chùa đẹp nhất chốn đô thị cổ từng vang danh "Thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến".

Cổng Tam quan và ao Mắt Rồng — lối vào chùa Chuông.
Cổng Tam quan và ao Mắt Rồng — lối vào chùa Chuông.

Vị trí và tên gọi

Chùa Chuông nằm giữa lòng thương cảng Phố Hiến xưa — nơi giao thoa của văn hóa thuần Việt, Trung Hoa và phương Tây thời hưng thịnh thế kỷ XVI–XVII. Là một trong những công trình cổ nhất của quần thể di tích Phố Hiến, chùa đến nay vẫn tọa lạc thanh bình giữa những tán cây xanh mát ngay trung tâm thành phố Hưng Yên.

Tên gọi Kim Chung Tự nghĩa là "chùa Chuông Vàng". Bên cạnh cách lý giải gắn với truyền thuyết quả chuông vàng, một số nhà nghiên cứu cho rằng tên gốc là "Kim Trung Tự" (vàng ở trong chùa) — bởi các thương nhân Hoa kiều giàu có từng góp của dựng chùa, và toàn bộ hoành phi, câu đối, tượng Phật đều được sơn son thếp vàng lộng lẫy; về sau biến âm "Kim Trung" thành "Kim Chung".

Cổng Tam quan chồng diêm nhìn từ vườn cây phía trước chùa.
Cổng Tam quan chồng diêm nhìn từ vườn cây phía trước chùa.

Lịch sử khởi dựng và niên đại

Thời điểm khởi dựng chính xác của chùa đến nay vẫn chưa được xác định. Theo ước đoán dân gian, chùa có niên đại cách nay khoảng 1.700 năm (tức khoảng thế kỷ III sau Công nguyên); một số viên ngói mũi hài mang hoa văn thời Trần trên mái còn gợi ý ngôi chùa có thể ra đời trong bối cảnh Phật giáo Lý – Trần. Cuốn Đồng Khánh địa dư chí chép rằng chùa được dựng trong niên hiệu Vĩnh Thịnh (1705–1719) đời Lê Dụ Tông, "quy mô rộng lớn, gác chuông cao đẹp".

Các nhà nghiên cứu lưu ý cứ liệu trên văn bia chủ yếu nói về những lần đại trùng tu quy mô hơn trước, chứ không phải việc dựng chùa lần đầu. Dấu mốc rõ rệt nhất là cuộc trùng tu lớn năm Đinh Hợi (1707), tạo nên cấu trúc hoàn chỉnh mang phong cách mỹ thuật thời Hậu Lê đan xen thời Nguyễn còn lưu giữ gần như nguyên vẹn đến nay.

Chuông đồng “Kim Chung tự ký” trên gác chuông.
Chuông đồng “Kim Chung tự ký” trên gác chuông.

Truyền thuyết quả chuông vàng

Tương truyền, vào một năm đại hồng thủy, dòng nước hung dữ cuốn theo một bè gỗ, trên đó ngự một quả chuông vàng rất đẹp. Người dân các vùng đua nhau kéo chuông về địa phương mình nhưng không được; chỉ khi các bô lão thôn Nhân Dục sắm lễ khẩn cầu và cùng dân làng hợp sức thì quả chuông mới được đưa lên bờ nhẹ nhàng. Cho là điềm lành trời Phật ban tặng, dân làng góp công của dựng lại chùa rộng rãi hơn và xây lầu treo chuông. Mỗi khi thỉnh chuông, tiếng ngân vang xa hàng ngàn dặm, làm sáng cả một vùng.

Về sau, khi đất nước gặp họa xâm lăng, các tăng ni đã bí mật giấu quả chuông vàng xuống một chiếc giếng nhỏ trong khuôn viên chùa. Những người cất giấu dần viên tịch, vị trí quả chuông vĩnh viễn nằm lại trong lòng đất và trở thành huyền tích đến nay chưa tìm thấy. Để tưởng nhớ báu vật, nhân dân đổi tên chùa thành Kim Chung Tự — chùa Chuông Vàng.

Sân Thiên Tỉnh với cây hương đá — lối kiến trúc “Nội Công ngoại Quốc liên hoàn”.
Sân Thiên Tỉnh với cây hương đá — lối kiến trúc “Nội Công ngoại Quốc liên hoàn”.

Kiến trúc "Nội Công ngoại Quốc liên hoàn"

Giá trị nghệ thuật của chùa Chuông nằm ở lối bố cục độc đáo. Trong khi phần lớn chùa cổ Việt Nam dựng theo kiểu chữ Tam, chữ Đinh, chữ Công hay Nội Công ngoại Quốc, thì chùa Chuông phá vỡ khuôn mẫu bằng kiểu "Nội Công ngoại Quốc liên hoàn" kết hợp "Tứ thủy quy đường". Toàn bộ quần thể được bố trí cân xứng trên một trục thần đạo, mặt tiền quay về hướng Nam — hướng của "Bát Nhã" và trí tuệ trong triết lý Phật giáo.

Từ ngoài vào trong lần lượt là cổng Tam quan chồng diêm cổ kính, ao Mắt Rồng hình bán nguyệt cùng cầu đá xanh, con đường "Nhất Chính Đạo" lát đá xanh, tòa Tiền đường năm gian hai chái, khoảng sân Thiên Tỉnh (giếng trời) với cây hương đá, rồi đến Thượng điện cùng hai dãy hành lang tả hữu nối liền nhà Tổ, nhà Mẫu. Nhờ hệ hành lang liên hoàn khép kín, tăng ni và du khách có thể đi khắp chùa mà không phải ra ngoài trời; không gian này giúp ngôi chùa "tích âm" — tiếng chuông, tiếng mõ ngân lên đọng lại lâu hơn rồi phát ra trầm lắng.

Dãy nhà hành lang mái ngói cổ bên khoảng sân lát gạch đỏ.
Dãy nhà hành lang mái ngói cổ bên khoảng sân lát gạch đỏ.

Hệ thống tượng Phật

Thập Bát La Hán chạy dọc hành lang chùa Chuông — mỗi pho một tư thế, một biểu cảm.
Thập Bát La Hán dọc hành lang — mỗi pho một tư thế, một biểu cảm riêng.

Chùa Chuông được đánh giá như một bảo tàng điêu khắc Phật giáo, lưu giữ hệ thống tượng phong phú mang đậm dấu ấn nghệ thuật thời Hậu Lê và Nguyễn. Nổi bật là bộ Bát Bộ Kim Cương (8 pho Hộ pháp) và bộ Thập Bát La Hán (18 vị) chạy dọc hai dãy hành lang, cùng bốn pho Bồ tát. Mỗi pho một tư thế, dáng vẻ và biểu cảm riêng — vị trầm tư, vị hoan hỷ, vị nghiêm nghị — thể hiện sinh động hành trình nội tâm cứu độ chúng sinh. Ngày 15/02/2015, Tổ chức Kỷ lục Việt Nam đã xác lập kỷ lục "Ngôi chùa lưu giữ bộ tượng Bát Bộ Kim Cương bằng đất sét cổ nhất Việt Nam".

Các pho tượng sơn son bài trí dọc hành lang lát gạch.
Các pho tượng sơn son bài trí dọc hành lang lát gạch.

Trên Tam Bảo bài trí các lớp tượng theo triết lý thời gian quá khứ – hiện tại – tương lai: từ Tam Thế, A Di Đà, tòa Cửu Long với Thích Ca sơ sinh, đến Ngọc Hoàng, Nam Tào – Bắc Đẩu và Tứ Trấn. Đặt tại hai chái tiền đường là phù điêu Thập điện Diêm Vương tả cảnh mười cửa điện âm giới xét xử công – tội, mang tính giáo dục sâu sắc về luật nhân quả, khuyên con người tu nhân tích đức.

Tòa Tiền đường năm gian hai chái, mái đầu đao uốn cong.
Tòa Tiền đường năm gian hai chái, mái đầu đao uốn cong.

Di vật quý

Chùa còn lưu giữ nhiều di vật có giá trị sử liệu và mỹ thuật đặc biệt. Quý nhất là tấm bia đá hai mặt "Kim Chung Tự thạch bi ký" dựng năm Tân Mão, niên hiệu Vĩnh Thịnh thứ 7 (1711), cao khoảng 172cm, trán bia chạm "lưỡng long chầu nhật" mang phong cách rồng thời Lê. Mặt sau ghi danh những người công đức và danh sách các phố phường Phố Hiến xưa, được giới sử học coi là "một cuốn sử bằng đá" phục dựng bức tranh đô thị cổ.

Cùng thời còn có cây hương đá "Thạch Thiên đài" và cầu đá xanh dựng năm Nhâm Ngọ, niên hiệu Chính Hòa thứ 23 (1702). Trên gác chuông treo một chuông đồng khắc bốn chữ "Kim Chung tự ký", quai đúc hình đôi rồng cuộn, ước đoán đúc vào năm Ất Mão (1795), lưu lại chính câu chuyện về sự tích tên chùa. Ngoài ra chùa còn hệ thống hoành phi, đại tự và câu đối sơn son thếp vàng ca ngợi Phật pháp.

Kim Chung thành tráng lệ / Ngọc vũ mạn phong trần.
(Chùa Chuông thành tráng lệ / Nhà ngọc xua bụi trần.)— Bia "Kim Chung Tự thạch bi ký" (1711)
Ao sen và con đường “Nhất Chính Đạo” lát đá xanh dẫn vào chùa.
Ao sen và con đường “Nhất Chính Đạo” lát đá xanh dẫn vào chùa.

Giá trị và xếp hạng di tích

Với những giá trị kiệt xuất về lịch sử, văn hóa và kiến trúc nghệ thuật, năm 1992 chùa Chuông được Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng Di tích lịch sử và kiến trúc nghệ thuật cấp Quốc gia. Ngày 31/12/2014, chùa tiếp tục được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng là một trong 16 di tích thành phần tiêu biểu của Khu di tích quốc gia đặc biệt Phố Hiến, khẳng định tầm vóc văn hóa vượt thời gian của ngôi cổ tự.

Không gian thờ tự bên trong chính điện chùa Chuông.
Không gian thờ tự bên trong chính điện chùa Chuông.

Sinh hoạt tín ngưỡng hiện nay

Hằng năm, vào rằm tháng Giêng, mùng 8 và rằm tháng Tư (Đại lễ Phật đản) cùng rằm tháng Bảy (Đại lễ Vu lan), chùa Chuông long trọng tổ chức lễ hội truyền thống, thu hút đông đảo tăng ni, Phật tử và du khách thập phương về chiêm bái, cầu an. Đặc biệt, ngày 28–29/5/2025, chùa vinh dự là điểm tôn trí Xá lợi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni cung thỉnh từ Cung Trúc Lâm Yên Tử, đón khoảng 500.000 lượt người về chiêm bái trong không khí trang nghiêm, thành kính.

Trải qua bao thăng trầm của lịch sử, Phố Hiến đã không còn là thương cảng huyết mạch như xưa nhưng chùa Chuông vẫn tọa lạc thanh bình giữa những tán cây xanh mát. Dấu xưa còn đó, nét thâm trầm đủ níu lòng vãng khách...— Ban Quản lý di tích tỉnh Hưng Yên